gợi ý
Định nghĩa
Động từ:
- Đưa ra một ý kiến, một hình ảnh hoặc một phần thông tin để người khác suy nghĩ, phát triển thêm hoặc lựa chọn: Hành động gián tiếp hoặc trực tiếp đề xuất, hướng dẫn người khác về một điều gì đó mà không áp đặt.
- Làm cho nảy sinh trong trí óc một ý nghĩ, một liên tưởng: Tác động để người khác tự nghĩ ra hoặc nhớ đến điều gì đó.
Danh từ:
- Điều được đưa ra để tham khảo, đề xuất: Một lời khuyên, một ý kiến, một đầu mối hoặc một ví dụ được cung cấp để giúp đỡ hoặc định hướng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Giáo viên gợi ý cho học sinh cách giải bài toán khó. (Giáo viên đề xuất hướng giải cho học sinh đối với bài toán khó.)
- Bức tranh này gợi ý về một miền quê thanh bình. (Bức tranh này làm người xem liên tưởng đến một vùng quê yên ả.)
Danh từ:
- Anh ấy đưa ra một vài gợi ý để cải thiện dự án. (Anh ấy đưa ra một vài đề xuất để làm cho dự án tốt hơn.)
- Tôi cần một gợi ý cho món quà sinh nhật của mẹ. (Tôi cần một ý tưởng tham khảo để chọn quà sinh nhật cho mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mang tính gợi ý": có tác dụng hoặc ý nghĩa chủ yếu là gợi mở, đề xuất, không phải là mệnh lệnh hay quy định cứng nhắc.
- Đây chỉ là một bản danh sách mang tính gợi ý, bạn có thể linh hoạt thay đổi. (Đây chỉ là danh sách đề xuất, bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp.)
"theo gợi ý của ai đó": dựa trên lời đề xuất, mách bảo từ một người nào đó.
- Chúng tôi đến nhà hàng này theo gợi ý của một người bạn. (Chúng tôi tới nhà hàng này dựa trên lời giới thiệu từ một người bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Gợi mở (động từ): có nghĩa tương tự "gợi ý", thường nhấn mạnh việc khơi dậy, mở ra hướng suy nghĩ.
- Câu hỏi của cô ấy có tính chất gợi mở, giúp mọi người thảo luận sôi nổi. (Câu hỏi của cô ấy có tác dụng khơi gợi, giúp mọi người thảo luận tích cực.)
Đề xuất (động từ/danh từ): đưa ra ý kiến, phương án một cách chính thức hoặc trực tiếp hơn so với "gợi ý".
- Nhóm nghiên cứu đề xuất một phương pháp mới. (Nhóm nghiên cứu đưa ra một phương pháp mới một cách chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Mách bảo: cho biết, chỉ dẫn (thường dùng trong văn nói, có thể mang sắc thái thân mật).
- Gợi nhắc: làm cho nhớ lại, liên tưởng đến.
- Gợi mở: (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "gợi ý" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp như "gợi ý cho ai", "gợi ý về việc gì".
Thành ngữ liên quan
- "Gợi ý xa gợi ý gần": (thường dùng trong văn nói) nói bóng gió, ám chỉ một cách không trực tiếp, vòng vo.
- Anh ta cứ gợi ý xa gợi ý gần về chuyện vay tiền mà không nói thẳng. (Anh ta cứ nói bóng gió, ám chỉ vòng vo về chuyện muốn vay tiền.)